Top 10+ các loại gỗ tự nhiên dùng trong nội thất 2026

Các loại gỗ tự nhiên đa dạng từ phân khúc phổ thông đến cao cấp, với sự khác biệt về màu sắc, hệ vân và thớ gỗ. Nhờ đó, chất liệu gỗ có thể ứng dụng linh hoạt trong nhiều phong cách, từ hiện đại, tối giản đến tân cổ điển và sang trọng, tùy theo định hướng thiết kế của gia chủ.

Nội thất Tuấn Phát có kinh nghiệm trong thiết kế và thi công nội thất gỗ tự nhiên, từ tư vấn vật liệu, sản xuất đến hoàn thiện sản phẩm. Qua bài viết dưới đây, hãy cùng Tuấn Phát tìm hiểu các loại gỗ tự nhiên được ưa chuộng và phổ biến trong thiết kế nội thất. Từ đó, gia chủ sẽ có thêm thông tin để lựa chọn loại gỗ phù hợp với phong cách, công năng và nhu cầu sử dụng của gia đình.

1. Gỗ tự nhiên là gì?

Gỗ tự nhiên là vật liệu được khai thác từ thân cây, sau đó trải qua các công đoạn xẻ, sấy, xử lý và gia công để tạo thành phôi hoặc sản phẩm nội thất. Khác với gỗ công nghiệp được sản xuất từ dăm, sợi hoặc các lớp gỗ ép, gỗ tự nhiên vẫn giữ được cấu trúc, màu sắc và hệ vân đặc trưng của từng loài thực vật.

Nhờ đặc tính riêng của từng loại gỗ cùng khả năng sử dụng lâu dài khi được xử lý đúng quy cách, gỗ tự nhiên thường có giá thành cao hơn và được ứng dụng trong nhiều hạng mục thiết kế nội thất.

1.1. Ưu điểm của vật liệu gỗ tự nhiên

Màu sắc và vân gỗ độc bản: Mỗi tấm gỗ tự nhiên có sắc độ, hướng vân, mắt gỗ và độ tương phản riêng, tạo nên nét khác biệt cho từng sản phẩm.

Độ bền và khả năng ứng dụng: Gỗ có độ cứng, tỷ trọng khác nhau, phù hợp với từng hạng mục như bàn ghế, cầu thang, cửa, giường và hệ tủ. Nếu được sấy, xử lý và gia công đúng kỹ thuật, nội thất có thể duy trì độ ổn định và giá trị sử dụng lâu dài.

Giá trị phong thủy: Theo quan niệm truyền thống, gỗ thuộc hành Mộc, tượng trưng cho sự sinh trưởng và năng lượng tự nhiên. Vì vậy, nội thất từ một số loại gỗ quý thường được lựa chọn với mong muốn thu hút may mắn, vượng khí và tạo sự hài hòa cho không gian sống.

Khả năng bảo dưỡng: Bề mặt gỗ có thể được chà nhám, sơn hoàn thiện lại khi xuống màu hoặc hao mòn. Bảo dưỡng đúng cách giúp duy trì thẩm mỹ và kéo dài tuổi thọ sản phẩm.

tại sao nên chọn gỗ tự nhiên
Nội thất gỗ tự nhiên có tuổi thọ hàng trăm năm
các loại gỗ nhóm 1: gỗ gõ đỏ
Gỗ tự nhiên mang đến phong thủy tốt lành, vượng khí cho gia chủ

1.2. Nhược điểm của gỗ tự nhiên

Chi phí đầu tư và xử lý kỹ thuật: Gỗ tự nhiên thường có giá cao hơn gỗ công nghiệp, đặc biệt là các loại gỗ quý hoặc gỗ nhập khẩu chất lượng cao. Vật liệu cần được xử lý phôi, sấy và gia công đúng kỹ thuật để hạn chế co ngót, cong vênh, nứt nẻ.

Đòi hỏi tay nghề thi công: Mỗi phôi gỗ có màu sắc và hệ vân riêng, đòi hỏi người thợ có kinh nghiệm trong lựa chọn phôi, sắp xếp hướng vân và phối màu. Đây là yếu tố quan trọng giúp tổng thể nội thất hài hòa và tương xứng với chi phí đầu tư.

Cần bảo quản và bảo trì đúng cách: Bề mặt gỗ có thể bị trầy xước do va chạm hoặc sử dụng không đúng cách. Gia chủ nên vệ sinh, bảo quản phù hợp và ưu tiên đơn vị thi công có chính sách bảo hành, bảo trì rõ ràng để thuận tiện trong quá trình sử dụng.

2. Bảng phân loại các nhóm gỗ tự nhiên tại Việt Nam (Từ Nhóm I đến Nhóm VIII)

Tại Việt Nam, các loại gỗ tự nhiên truyền thống được phân thành 8 nhóm từ Nhóm I đến Nhóm VIII dựa trên những đặc điểm như tỷ trọng, độ cứng, sức chịu lực, độ bền và giá trị sử dụng.

Trong đó, gỗ nhóm I gồm nhiều loại gỗ quý, có màu sắc và hệ vân đẹp, độ bền cao và giá trị kinh tế lớn. Ở chiều ngược lại, các loại gỗ tự nhiên nhóm VIII thường có tỷ trọng thấp, khả năng chịu lực và độ bền tự nhiên hạn chế hơn, đồng thời cần được xử lý phù hợp khi sử dụng trong nội thất để hạn chế cong vênh, mối mọt.

NhómĐặc tínhCác loại gỗ tiêu biểu
Nhóm I
  • Gỗ quý hiếm, chịu lực siêu bền.
  • Tỷ trọng nặng (d>0.8), vân gỗ và thớ xoắn đẹp.
  • Có mùi hương hoặc chứa tinh dầu tự nhiên.
Gỗ Hương, Gõ Đỏ, Cẩm Lai, Mun, Trắc, Sưa, Hoàng Đàn…
Nhóm II
  • Gỗ nặng, độ bền cao.
  • Tỷ trọng nặng từ (d từ 0.65 – 0.8), sức chịu lực cao, phù hợp làm khung kết cấu, cửa, cầu thang, bàn ghế.
  • Có khả năng kháng mối mọt khá tốt.
Căm xe, Da đá, Dầu đen, Đinh, Lim xanh, Đinh vàng, Trai lý…
Nhóm III
  • Gỗ nặng vừa đến khá nặng, có độ dẻo và mềm hơn nhóm I, II.
  • Có độ bền, sức chịu lực tốt, dễ dàng thi công, tạo hình đồ mộc.
  • Khả năng xử lý mối mọt khá, cần sấy, tẩm xử lý và sơn phủ đúng kỹ thuật để tăng tuổi thọ.
Chò Chỉ, Tếch (Teak), Bằng Lăng, Huỳnh, Cà Chít…
Nhóm IV
  • Tỷ trọng trung bình đến khá, màu và vân gỗ đa dạng.
  • Độ bền mức khá, dễ gia công, thích hợp với nhiều dạng nội thất.
  • Khả năng kháng mối mọt tùy loại, cần xử lý bảo quản và hoàn thiện bề mặt để tăng tuổi thọ nội thất.
Mít, Dổi, Sụ, Re, Kháo, Sến Đỏ, Bời Lời, Cà Duối…
Nhóm V
  • Gỗ có tỷ trọng trung bình, khá phổ biến và dễ khai thác.
  • Khả năng chịu lực trung bình, phù hợp nội thất không cần chịu tải quá lớn.
  • Kháng mối mọt ở mức khá, nên tẩm sấy kỹ và sử dụng sơn phủ, bảo dưỡng định kỳ.
Xà Cừ, Sếu, Chò Xanh, Chò Lông, Muồng, Dầu, Lim Vang, Sồi Đá…
Nhóm VI
  • Gỗ có tỷ trọng nhẹ đến trung bình, khá mềm và dễ tạo hình.
  • Khả năng chịu lực thấp, thích hợp dùng làm nội thất thông dụng, hạng mục nhẹ hoặc gỗ ghép.
  • Độ bền tự nhiên và khả năng chống mối mọt không cao, cần xử lý chống ẩm kỹ.
Bạch Đàn, Quế, Xoan Đào, Xoan Mộc, Sồi, Ba Khía…
Nhóm VII
  • Gỗ nhẹ, tương đối mềm, dễ gia công và nguồn cung phổ biến.
  • Chịu lực không cao, phù hợp nội thất giá hợp lý, gỗ ghép hoặc các chi tiết không chịu tải lớn.
  • Kháng mối mọt thấp, cần tẩm sấy, xử lý bảo vệ bề mặt và kiểm soát ẩm tốt.
Cao Su, Chân chim, Sồi trắng, Trám, Choai, Phay, Gáo Vàng…
Nhóm VIII
  • Gỗ rất nhẹ, mềm và thớ thường không đặc.
  • Sức chịu lực thấp, không phù hợp cho nội thất kết cấu đặc và chịu tải lớn.
  • Độ bền tự nhiên thấp, dễ mối mọt nếu không xử lý tốt.
Vông, Trôm, Trẩu, Sung, Sòi Bấc, Muồng Trắng, Ngọc Lan Tây…

Ngoài ra, các loại gỗ tự nhiên nhập khẩu cao cấp cũng rất phổ biến trong việc thi công nội thất, như: Gỗ Óc Chó (Walnut Bắc Mỹ), Gỗ Sồi (White Oak / Red Oak), Gỗ Tần Bì (Ash).

Loại gỗĐặc điểmHướng ứng dụng
Óc chó Bắc Mỹ (Walnut Bắc Mỹ)Nâu chocolate/nâu trầm; vân cuộn mềm, có chiều sâu; dùng trong thi công nội thất cao cấp.Đa dạng phong cách: Modern Luxury, Tân cổ điển…

Nội thất: sofa, bàn, ghế, kệ tivi, giường, tủ quần áo.

Gỗ Sồi (White Oak / Red Oak)Tông vàng nhạt đến nâu nhạt; vân thẳng/rõ; cảm giác sáng, trẻ trung.Thường dùng trong phong cách Scandinavian, Japandi, Hiện đại…

Nội thất: giường, bàn, tủ, kệ, cửa.

Gỗ Tần Bì (Ash)Sáng màu; vân thẳng rõ; có tính đàn hồi tốt.Nội thất hiện đại, khung ghế, bàn, tủ, hạng mục cần tạo hình.

3. Các loại gỗ quý nhất Việt Nam có giá trị kinh tế cao

Các loại gỗ quý tại Việt Nam được biết đến với màu sắc đặc trưng, hệ vân đẹp, độ bền cao và giá trị kinh tế lớn. Trong đó, 7 loại gỗ quý nhất Việt Nam thường được nhắc đến gồm Sưa, Trắc, Cẩm Lai, Mun, Hoàng Đàn, Gụ và Trầm Hương. Mỗi loại đều có đặc điểm và giá trị riêng, vì vậy giá các loại gỗ quý hiếm cũng có sự khác biệt tùy chủng loại, chất lượng và nguồn gốc.

3.1. Gỗ Sưa (Huê Mộc Vàng, Trắc Thối)

Gỗ Sưa hay còn gọi là Huê Mộc Vàng, Trắc Thối, nổi bật với màu sắc từ vàng đến đỏ nâu và hệ vân đặc trưng, thường tạo cảm giác vân thay đổi rõ nét theo từng mặt cắt của phôi.

Nhờ vẻ đẹp riêng và giá trị vật liệu cao, gỗ Sưa thường được sử dụng trong các sản phẩm mỹ nghệ, đồ gỗ cao cấp và các hạng mục mang tính sưu tầm. Do nguồn cung hạn chế và giá trị cao, gỗ Sưa ít được sử dụng để sản xuất nội thất gia đình với số lượng lớn.

chất liệu gỗ sưa
Vân gỗ Sưa tự nhiên

3.2. Gỗ Trắc (Trắc đỏ, Trắc đen, Trắc vàng)

Gỗ Trắc có gam màu từ đỏ nâu đến nâu sẫm, thớ gỗ tương đối chắc và vân rõ. Chất gỗ nặng, cứng nên thường được sử dụng cho đồ gỗ cao cấp, đồ mỹ nghệ và các sản phẩm cần độ chắc chắn.

Đặc trưng của gỗ trắc là độ bóng ấn tượng, càng đánh ráp càng bóng láng như ngọc. Vì thế, đây cũng là một trong số những loại gỗ được ưa thích tại Việt Nam trong thi công nội thất gỗ tự nhiên.

màu gỗ trắc tự nhiên
Màu gỗ Trắc

3.3. Gỗ Cẩm Lai

Gỗ Cẩm Lai có màu từ nâu đỏ đến nâu sẫm, một số phôi có thể chuyển sang sắc tím hoặc đen. Điểm nổi bật của gỗ cẩm lai này là hệ vân đa dạng, có thể tạo thành những đường xoắn, gợn sóng hoặc lượn mềm trên bề mặt.

Sau khi hoàn thiện, màu sắc và vân gỗ tạo hiệu ứng rất sang trọng, nên Cẩm Lai thường được ứng dụng trong nội thất cao cấp, bàn ghế, tủ và các sản phẩm mỹ nghệ.

gỗ cẩm lai tự nhiên
Gỗ Cẩm Lai tự nhiên (đã sơn phủ bóng)

3.4. Gỗ Mun (Mun sừng, Mun sọc, Mun hoa)

Gỗ Mun có màu tối đặc trưng, từ nâu đen đến đen, tạo hiệu ứng mạnh khi đưa vào nội thất. Bề mặt gỗ mun sau khi xử lý có thể tạo cảm giác sang trọng, phù hợp với các chi tiết điểm nhấn hoặc đồ nội thất mang tính trang trí. Với màu sắc đặc trưng, gỗ Mun thường được dùng để tạc tượng và làm đồ thủ công mỹ nghệ cao cấp.

Gỗ Mun tự nhiên
Gỗ Mun tự nhiên

3.5. Gỗ Hoàng Đàn

Gỗ Hoàng Đàn được biết đến với màu gỗ đặc trưng và mùi thơm tự nhiên do chứa tinh dầu. Một số phôi có thể xuất hiện hiện tượng tinh dầu kết tinh trên bề mặt thành các hạt trắng óng ánh, thường được gọi là “tuyết”.

Nhờ mùi hương và đặc tính riêng, Hoàng Đàn thường được sử dụng để chế tác đồ mỹ nghệ, tượng, vật phẩm trang trí và các sản phẩm có quy mô nhỏ.

Gỗ Hoàng Đàn tự nhiên
Gỗ Hoàng Đàn tự nhiên

3.6. Gỗ Gụ

Gỗ Gụ có màu từ vàng nhạt, vàng nâu đến nâu sẫm theo thời gian. Gỗ gụ có thớ tương đối thẳng, mịn và hệ vân rõ, tạo bề mặt đẹp sau khi hoàn thiện.

Gụ thường được sử dụng cho bàn ghế, tủ, sập và các sản phẩm nội thất mang phong cách truyền thống. Với không gian hiện đại, loại gỗ này có thể được sử dụng ở một số hạng mục để làm điểm nhấn, thay vì ứng dụng xuyên suốt toàn bộ không gian.

Gỗ Gụ tự nhiên
Gỗ Gụ tự nhiên

3.7. Gỗ Trầm Hương và Kỳ Nam

Trầm Hương và Kỳ Nam có giá trị đặc biệt nhờ hàm lượng tinh dầu cao và mùi thơm tự nhiên đặc trưng. Quá trình hình thành trầm trong thân cây diễn ra trong thời gian dài, khiến những phần trầm có chất lượng cao trở nên khan hiếm và có giá trị lớn.

Vì đặc tính và giá trị riêng, Trầm Hương và Kỳ Nam thường được dùng để chế tác đồ mỹ nghệ, vật phẩm trang trí hoặc các sản phẩm chuyên biệt hơn là nội thất gia đình thông thường.

Gỗ Trầm Hương tự nhiên
Gỗ Trầm Hương quý hiếm

4. Các loại gỗ tự nhiên dùng trong nội thất phổ biến nhất hiện nay

Trong thiết kế và sản xuất nội thất, việc lựa chọn gỗ thường dựa trên màu sắc, hệ vân, độ ổn định, khả năng gia công và mức đầu tư. Những loại có màu gỗ tự nhiên, hệ vân gỗ đẹp, độ cứng và độ bền phù hợp thường được ưu tiên cho các hạng mục nội thất. Một số các loại gỗ làm nội thất phổ biến hiện nay gồm Óc chó Bắc Mỹ, Gõ đỏ, Sồi, Tần bì và Xoan đào.

4.1. Gỗ óc chó Bắc Mỹ (Walnut)

Gỗ Óc chó Bắc Mỹ nổi bật với màu nâu từ nâu xám, nâu hạt dẻ đến nâu socola. Vân gỗ óc chó nổi bật với đường chạy thẳng, lượn sóng hoặc cuộn xoáy tùy từng phôi, tạo nên bề mặt có chiều sâu khi hoàn thiện.

Đây là chất liệu phù hợp với đa dạng nội thất gỗ tự nhiên như phong cách hiện đại, Modern Luxury hay Tân cổ điển. Màu nâu trầm của óc chó dễ kết hợp với đá sáng màu, kim loại, kính và da bò… để tạo sự cân bằng giữa cảm giác ấm của gỗ và nét hiện đại của các chất liệu khác.

Gỗ óc chó tự nhiên
Gỗ óc chó tự nhiên
các loại gỗ làm nội thất
Óc chó là 1 trong các loại gỗ làm nội thất rất được ưa chuộng
màu gỗ tự nhiên
Màu gỗ tự nhiên mang vẻ đẹp mộc mạc và đáo đáo
tổng hợp các loại gỗ
Trong các loại gỗ óc chó làm nội thất, thì loại gỗ từ Bắc Mỹ có chất lượng ổn định nhất

4.2. Gỗ gõ đỏ (Pachy / Lào)

Gỗ Gõ đỏ thuộc nhóm gỗ có màu từ vàng cam đến đỏ nâu, sau khi hoàn thiện thường cho sắc màu ấm và chiều sâu rõ hơn. Vân gỗ lớn, tương phản mạnh, một số phôi có dạng vân cuộn hoặc vân núi tạo điểm nhấn độc đáo trên bề mặt.

Với kết cấu chắc và khả năng chịu lực tốt, gỗ gõ đỏ thường được ứng dụng cho bàn ghế phòng khách, bàn ăn, giường, tủ, cửa, cầu thang và các hạng mục cần độ chắc chắn. Gỗ gõ đỏ cũng phù hợp với phong cách tân cổ điển, Indochine hoặc những không gian muốn nhấn mạnh vẻ đẹp của gỗ tự nhiên.

Gỗ gõ đỏ tự nhiên
Vân gỗ gõ đỏ được chụp tại xưởng Nội Thất Tuấn Phát
các loại gỗ tự nhiên dùng trong nội thất
Gỗ gõ đỏ tự nhiên dùng trong nội thất cao cấp
tìm hiểu về các loại gỗ
Không gian bếp sử dụng gỗ tự nhiên trọn gói tại Tuấn Phát

gỗ loại nào tốt nhất

gỗ làm bàn

4.3. Gỗ sồi (Oak Nga / Mỹ) và Gỗ Tần bì (Ash)

Sồi và tần bì thuộc nhóm các loại gỗ tự nhiên được sử dụng phổ biến trong nội thất nhờ màu sáng và hệ vân núi elip mềm mại, dễ phối hợp. Sồi thường có màu trắng kem đến vàng nhạt, trong khi tần bì có sắc sáng và vân thẳng, khá rõ.

Hai loại gỗ này phù hợp với nhà phố, căn hộ và không gian theo phong cách Modern, Scandinavian, Japandi hoặc tối giản. Bề mặt sáng của gỗ sồi giúp căn phòng có cảm giác nhẹ nhàng và thoáng hơn, đồng thời dễ kết hợp với trắng, be, xám, đen hoặc các vật liệu như kính và đá.

Gỗ sồi tự nhiên
Gỗ sồi tự nhiên
gỗ quý làm nội thất
Gian bếp gỗ sồi sáng màu

các loại gỗ làm bàn ghế

Các loại gỗ tự nhiên quý

Gỗ Tần bì tự nhiên
Gỗ Tần Bì tự nhiên
nội thất gỗ tần bì
Nội thất gỗ tần bì

4.4. Gỗ xoan đào

Gỗ Xoan đào thường có màu hồng đỏ hoặc đỏ nâu và vân gỗ lượn sóng tương đối rõ. Sau khi được sấy và xử lý phù hợp, gỗ có thể sử dụng cho nhiều sản phẩm nội thất như giường, tủ, cửa, bàn ghế và một số hạng mục trang trí.

So với những dòng gỗ cao cấp như óc chó hoặc gõ đỏ, xoan đào thường được lựa chọn khi gia chủ muốn sử dụng gỗ tự nhiên nhưng cần cân đối mức đầu tư. Màu gỗ ấm cũng phù hợp với không gian gia đình theo hướng truyền thống hoặc hiện đại nhẹ nhàng.

Gỗ xoan đào tự nhiên
Gỗ Xoan Đào tự nhiên
nội thất gỗ xoan đào
Ứng dụng nội thất gỗ xoan đào

nội thất gỗ tự nhiên quý hiếm

5. Bảng giá các loại gỗ tự nhiên

Giá gỗ tự nhiên không cố định theo tên gọi mà còn phụ thuộc vào nguồn gốc, quy cách, cấp chất lượng, độ dày, độ khô, kích thước phôi và thời điểm nhập hàng. Dưới đây là bảng giá các loại gỗ tự nhiên của Tuấn Phát để gia chủ tham khảo!

Loại gỗĐơn vị tínhĐơn giá
Gỗ Sồi (Oak)m36.000.000+
Tần Bì (Ash)m312.000.000 – 15.000.000
Xoan Đàom320.000.000 – 30.000.000
Gõ Đỏ Nam Phim330.000.000 – 40.000.000
Óc Chó Bắc Mỹ FASm350.000.000 – 80.000.000

6. Hướng dẫn chọn loại gỗ tự nhiên phù hợp theo từng công năng

Khi lựa chọn các loại gỗ tự nhiên dùng trong nội thất, nên cân nhắc đồng thời công năng, môi trường sử dụng, phong cách và mức đầu tư. Với cửa gỗ, những loại có độ bền và khả năng chịu ẩm tốt thường được ưu tiên, còn bàn ghế sẽ phù hợp các loại gỗ có độ cứng, khả năng chịu lực và hệ vân đẹp sẽ phù hợp hơn.

Tương tự, các loại gỗ đóng tủ cần có độ ổn định tốt, dễ gia công và phù hợp với điều kiện sử dụng. Vì vậy, khi lựa chọn gỗ tự nhiên làm nội thất, mà cần lựa chọn dựa trên vị trí và yêu cầu thực tế của từng sản phẩm.

Hạng mụcLoại gỗĐặc tính
Cửa chính mặt tiền ngoài trờiGỗ Gõ đỏ, gỗ Lim, gỗ TeakChịu ẩm tốt, cứng chắc, bền khi sử dụng. Gỗ Teak có dầu tự nhiên hỗ trợ kháng nước, Lim và Gõ đỏ tạo cảm giác bề thế, chịu lực tốt.
Cửa phòngGỗ Sồi, gỗ Óc chó hoặc gỗ Gõ đỏBề mặt đẹp, phù hợp không gian trong nhà. Gỗ Sồi sáng hiện đại, gỗ Óc chó trầm sang, Gõ đỏ chắc và nổi bật.
Bàn ghế, sofaGỗ Óc chó hoặc gỗ Gõ đỏGỗ Óc chó sang trọng hiện đại, gỗ Gõ đỏ bề thế, hoành tráng.
Tủ bếpGỗ Gõ đỏ, gỗ Sồi Mỹ hoặc gỗ TeakGỗ Sồi Mỹ (đã qua tẩm sấy sơn PU 6 lớp), gỗ Gõ đỏ cứng chắc hoặc gỗ Teak chịu ẩm vượt trội.
Tủ lavaboGỗ Gõ đỏ, gỗ Sồi Mỹ hoặc gỗ TeakGỗ Sồi Mỹ (đã qua tẩm sấy sơn PU 6 lớp), gỗ Gõ đỏ cứng chắc hoặc gỗ Teak chịu ẩm vượt trội.
Giường ngủGỗ Óc chó, Gỗ Sồi, Gỗ Hương đáCác loại gỗ này có mùi thơm dịu, lành tính cho giấc ngủ.
Tủ quần áoGỗ Óc chó, gỗ Sồi, gỗ Hương đáBền, dễ hoàn thiện theo nhiều phong cách. Gỗ Óc chó hợp Luxury, gỗ Sồi hợp hiện đại/Bắc Âu, và gỗ Hương đá hợp không gian truyền thống.
Kệ tiviGỗ Óc chó, gỗ Sồi, gỗ Gõ đỏGỗ Óc chó tạo chiều sâu cao cấp, gỗ Sồi giúp không gian sáng thoáng và gỗ Gõ đỏ có màu trầm ấm, phù hợp phòng khách bề thế.
Cầu thang, tay vịnGỗ Lim, gỗ Gõ đỏ, gỗ Căm xeCứng, nặng, chịu lực và chịu va đập tốt, thích hợp khu vực đi lại thường xuyên.

7. Giải đáp thắc mắc về các loại gỗ

7.1. Làm sao để phân biệt ván gỗ tự nhiên nguyên tấm và ván gỗ tự nhiên ghép thanh?

Ván gỗ tự nhiên nguyên tấm được làm từ một phôi gỗ có kích thước lớn, vì vậy bề mặt thường giữ được hệ vân liền mạch. Trong khi đó, ván gỗ tự nhiên ghép thanh được tạo thành từ nhiều thanh gỗ ghép lại, nên hệ vân trên phôi gỗ không còn tính liền mạch.

7.2. Làm thế nào để bảo quản đồ gỗ nội thất không bị bạc màu hay nứt dăm?

Để bảo quản đồ gỗ nội thất không bị lạc màu, nứt dăm, gia chủ nên ưu tiên lựa chọn gỗ tự nhiên đã được sấy và xử lý đúng quy cách, đồng thời hạn chế đặt nội thất ở nơi có nắng chiếu trực tiếp hoặc thường xuyên tiếp xúc với nước

8. Kết luận về các loại gỗ tự nhiên

Gỗ tự nhiên tại Việt Nam đa dạng về chủng loại, chất lượng và giá thành, vì vậy việc lựa chọn trong thiết kế nội thất nên dựa trên công năng, phong cách và mức đầu tư.

Gỗ Óc chó phù hợp với không gian hiện đại, trầm ấm, gỗ Gõ đỏ tạo điểm nhấn bằng màu sắc và hệ vân nổi bật, gỗ Sồi và Tần bì mang lại cảm giác sáng, nhẹ. Trong khi đó, Trắc, Cẩm Lai, Mun và Gụ thường được lựa chọn cho các sản phẩm đề cao giá trị vật liệu và tính thẩm mỹ.

Nội thất Tuấn Phát đã triển khai thiết kế, sản xuất và thi công nội thất gỗ tự nhiên trực tiếp tại xưởng cho nhiều công trình biệt thự, villa và nhà phố. Nếu đang tìm đơn vị thi công nội thất gỗ tự nhiên, gia chủ có thể liên hệ Tuấn Phát để được tư vấn loại gỗ và phương án gia công phù hợp với nhu cầu sử dụng và mức đầu tư.

Đăng ký đo đạc tận nơi & Nhận báo giá thi công nội từ các loại gỗ tự nhiên trong 24 giờ!

 

Đánh giá bài viết

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *